thợ giày

thợ giày

Người thợ giày đang sửa một đôi giày da màu nâu.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người làm nghề sửa chữa hoặc đóng giày dép: "thợ giày" chỉ người chuyên môn trong việc tạo ra, sửa chữa, hoặc bảo dưỡng giày dép. Đây một nghề thủ công truyền thống.
    • Người bán giày dép: Trong một số ngữ cảnh, "thợ giày" cũng có thể chỉ người kinh doanh giày dép, nhưng nghĩa chính vẫn người làm hoặc sửa giày.
dụ sử dụng
  • Người làm nghề sửa chữa hoặc đóng giày:

    • Thợ giày đang lại đế giày cho khách. (Người thợ đang sửa chữa phần đế giày của khách hàng.)
    • Ông ấy một thợ giày nổi tiếng trong làng, chuyên đóng giày da thủ công. (Ông ấy người làm giày tiếng, chuyên tạo ra giày da bằng tay.)
  • Người bán giày (ít phổ biến hơn):

    • Cửa hàng của thợ giày bán nhiều loại giày thể thao. (Tiệm giày của người bán nhiều loại giày thể thao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nghề thợ giày": chỉ ngành nghề làm sửa giày dép.

    • Nghề thợ giày đang dần mai một sự phát triển của công nghiệp. (Ngành làm giày thủ công đang suy giảm do sản xuất hàng loạt.)
  • "thợ giày lành nghề": người thợ tay nghề cao, làm việc tỉ mỉ chất lượng.

    • Anh ta thợ giày lành nghề, sửa được mọi loại giày hỏng. (Anh ta người thợ giỏi, có thể sửa chữa mọi loại giày hư hại.)
Biến thể từ gần giống
  • Thợ đóng giày (danh từ): người chuyên làm giày mới, thường thủ công.

    • Thợ đóng giày đang đo kích cỡ chân cho khách. (Người làm giày đang đo chân để tạo giày vừa vặn.)
  • Thợ sửa giày (danh từ): người chuyên sửa chữa giày , thay đế, lỗ.

    • Thợ sửa giày có thể thay quai dép bị đứt. (Người sửa giày có thể thay dây giày bị hỏng.)
Từ đồng nghĩa
  • Người làm giày: người tạo ra giày dép, thường dùng trong ngữ cảnh chung.
  • Thợ da: người làm việc với da thuộc, có thể bao gồm cả đóng giày da.
  • Thợ đóng dép: người chuyên làm dép, thường dép thủ công.
Thành ngữ liên quan
  • Tay thợ giày tài ba: chỉ người thợ kỹ năng xuất sắc trong nghề.
    • Tay thợ giày tài ba ấy đã đôi giày cho nhà vua. (Người thợ giỏi đó đã làm giày cho vua.)